Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ˈɪntərəm
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Thời gian chuyển tiếp
in
the
interim
trong thời gian chuyển tiếp
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Tạm thời, lâm thời
interim
solutions
các giải pháp tạm thời
interim
government
chính phủ lâm thời
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
tạm quyền
[
Sửa
]
Tham khảo
interim
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N., adj., & adv.
[
Sửa
]
N. the intervening time (in the interim hehad died).
[
Sửa
]
Adj. intervening; provisional, temporary.
[
Sửa
]
Adv.archaic meanwhile.
[
Sửa
]
Interim dividend a dividend declared on thebasis of less than a full year's results. [L, as INTER- + adv.suffix -im]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 1039 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Ivy
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.