Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'ʤænjuəri
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ, viết tắt là .Jan
[
Sửa
]
Tháng giêng
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
tháng Giêng
January
barometer
phong vũ biểu tháng Giêng
january
effect
hiệu ứng tháng giêng
[
Sửa
]
tháng Một
[
Sửa
]
Tham khảo
january
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
(pl. -ies) the first month of the year. [ME f. AF Jeneverf. L Januarius (mensis) (month) of Janus the guardian god ofdoors and beginnings]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 336 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
™K&P™
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.