Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'ʤæpə'ni:z
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
(thuộc) Nhật bản
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Người Nhật bản
[
Sửa
]
Tiếng Nhật bản
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
đồng yên Nhật
[
Sửa
]
người Nhật
[
Sửa
]
người Nhật, tiếng Nhật
[
Sửa
]
thuộc nước Nhật
[
Sửa
]
tiếng Nhật
[
Sửa
]
Tham khảo
japanese
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & adj.
[
Sửa
]
N. (pl. same) 1 a a native or national of Japan.b a person of Japanese descent.
[
Sửa
]
The language of Japan.
[
Sửa
]
Adj. of or relating to Japan, its people, or its language.
[
Sửa
]
Japanese cedar = CRYPTOMERIA. Japanese print a colour printfrom woodblocks. Japanese quince = JAPONICA.
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 240 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
™K&P™
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.