(đổi hướng từ Kilometres)
[Sửa] /´kilə¸mi:tə/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Kilômet

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Điện

[Sửa] kilômet

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] ngàn mét
[Sửa] Tham khảo

[Sửa] Oxford

[Sửa] Disp.
[Sửa] N. (US kilometer) a metric unit of measurement equal to1,000 metres (approx. 0.62 miles). °Abbr.: km.
[Sửa] Kilometricadj. [F kilomŠtre (as KILO-, METRE(1))]
Hiện tại đã có 103 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.