Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'læmineit
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Ngoại động từ
[
Sửa
]
Cán mỏng, dát mỏng
[
Sửa
]
hình thái từ
V_ed:
laminated
V_ing:
laminating
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Cơ khí & công trình
[
Sửa
]
cán tấm
[
Sửa
]
tách (thành) lớp
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
gồm nhiều lớp
[
Sửa
]
sản phẩm cán
[
Sửa
]
Điện lạnh
[
Sửa
]
cán mỏng
[
Sửa
]
tấm nhiều lớp
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
cán
[
Sửa
]
dát
[
Sửa
]
dát (mỏng)
decorative
laminate
đồ dát mỏng trang trí
[
Sửa
]
dát mỏng
decorative
laminate
đồ dát mỏng trang trí
[
Sửa
]
lá chất dẻo
[
Sửa
]
lá mỏng
[
Sửa
]
phân lớp
[
Sửa
]
phân phiến
[
Sửa
]
tấm mỏng
reflective
foil
laminate
tấm mỏng phản xạ
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
V., n., & adj.
[
Sửa
]
V.
[
Sửa
]
Tr. beat or roll (metal) into thinplates.
[
Sửa
]
Tr. overlay with metal plates, a plastic layer, etc.3 tr. manufacture by placing layer on layer.
[
Sửa
]
Tr. & intr.split or be split into layers or leaves.
[
Sửa
]
N. a laminatedstructure or material, esp. of layers fixed together to formrigid or flexible material.
[
Sửa
]
Adj. in the form of lamina orlaminae.
[
Sửa
]
Lamination n. laminator n. [LAMINA + -ATE(2),-ATE(3)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
laminate
: National Weather Service
laminate
: Corporateinformation
laminate
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Cơ khí & công trình
|
Xây dựng
|
Điện lạnh
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 473 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Rex
,
Trần ngọc hoàng
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.