[Sửa] /li:f/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Xây dựng
[Sửa] cánh cầu mở
[Sửa] cánh cửa
Giải thích EN: One of two halves of a double door window.
Giải thích VN: Một trong hai khớp của một cửa sổ đôi.
- active leaf
- cánh cửa chủ động
- downstream leaf
- cánh cửa hạ lưu
- inactive leaf
- cánh cửa bất động
- opening leaf
- cánh cửa mở
- single-leaf
- một cánh (cửa)
- upstream leaf
- cánh cửa thượng lưu
[Sửa] chớp cửa
[Sửa] thành tường rỗng
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] nắp lật
[Sửa] diệp
[Sửa] lá nhỏ
[Sửa] lá
[Sửa] lá bản lề
Giải thích EN: A sliding hinged or detachable flat part of a door or partition that is a separately movable piece.
Giải thích VN: Bản lề trượt, một bộ phận cửa phẳng có thể tháo lắp hoặc một vách ngăn có thể tháo lắp.


