Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´leηθn
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Ngoại động từ
[
Sửa
]
Làm dài ra
[
Sửa
]
Nội động từ
[
Sửa
]
Kéo dài ra, dài ra
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
kéo dài
[
Sửa
]
Cơ - Điện tử
[
Sửa
]
(v) kéo dài ra, làm dài ra
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
kéo dài
[
Sửa
]
nối dài
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
V.
[
Sửa
]
Make longer, extend, elongate; stretch, drag out, draw out,prolong, protract, expand, continue: I need to lengthen theskirt an inch. The ten-minute interview lengthened into an hour.They lengthened the playing field.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
V.
[
Sửa
]
Tr. & intr. make or become longer.
[
Sửa
]
Tr. make (a vowel)long.
[
Sửa
]
Lengthener n.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
lengthen
: National Weather Service
lengthen
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
|
Cơ - Điện tử
|
Xây dựng
Hiện tại đã có 173 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Đặng Bảo Lâm
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X