Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´lesə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ, cấp .so sánh của .little
[
Sửa
]
Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn
a
lesser
value
một trị nhỏ hơn
the
lesser
of
two
evils
cái đỡ tệ hại hơn trong hai cái tệ hại
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
(usu. attrib.) not so great as the other or the rest (thelesser evil; the lesser celandine). [double compar., f. LESS +-ER(3)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
lesser
: National Weather Service
lesser
: Corporateinformation
lesser
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 306 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X