Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´laif¸taim
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Đời, cả cuộc đời
the
chance
of
a
lifetime
cơ hội ngàn năm có một, cơ hội hiếm có, cơ hội hy hữu
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Suốt đời
a
lifetime
job
công việc làm suốt đời
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
đời
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
The duration of a person's life.
[
Sửa
]
The duration of athing or its usefulness.
[
Sửa
]
Colloq. an exceptionally long time.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
lifetime
: Corporateinformation
lifetime
: Chlorine Online
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.