Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´liniəl
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Theo dòng dõi trực tiếp, trực hệ
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Toán & tin
[
Sửa
]
tuyến tính, thẳng
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
thuộc đường thẳng
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
tuyến tính
lineal
characteristic
đặc trưng tuyến tính
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
In the direct line of descent or ancestry.
[
Sửa
]
Linear; ofor in lines.
[
Sửa
]
Lineally adv. [ME f. OF f. LL linealis (asLINE(1))]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
lineal
: National Weather Service
lineal
: bized
Từ điển
:
Thông dụng
|
Toán & tin
|
Xây dựng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 33 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.