[Sửa] /´liniəl/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] Theo dòng dõi trực tiếp, trực hệ

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Toán & tin

[Sửa] tuyến tính, thẳng

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] thuộc đường thẳng

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] tuyến tính
lineal characteristic
đặc trưng tuyến tính

[Sửa] Oxford

[Sửa] Adj.
[Sửa] In the direct line of descent or ancestry.
[Sửa] Linear; ofor in lines.
[Sửa] Lineally adv. [ME f. OF f. LL linealis (asLINE(1))]

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 33 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.