[Sửa] /'lainiɳ/
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] cột chống
[Sửa] khung chống
[Sửa] lớp áo
[Sửa] lớp bọc
[Sửa] lớp đệm
[Sửa] lớp lát
[Sửa] lớp lót
Giải thích EN: A layer of material set on the inner side of something, as reinforcement or decoration.
Giải thích VN: Một lớp vật liệu phía trong một cái gì, có tác dụng như là gia cố hay trang trí.
[Sửa] lớp lót (lò)
[Sửa] lớp lót trục
[Sửa] lớp nền
[Sửa] lớp ốp
[Sửa] lớp phủ
[Sửa] lớp phủ mặt
[Sửa] bạc đỡ
[Sửa] bạc lót
[Sửa] ống chống
[Sửa] sự gắn vỏ
[Sửa] sự lát mặt
[Sửa] sự lót
[Sửa] sự san bằng
[Sửa] sự tạo đường
Giải thích EN: The process of marking a surface with lines.
Giải thích VN: Quá trình đánh dấu một bề mặt với các đường thẳng.
[Sửa] sự trát
[Sửa] thành
[Sửa] vách
[Sửa] vỏ chống
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử


