Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´litməs
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(hoá học) quỳ
litmus
paper
giấy quỳ
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Hóa học & vật liệu
[
Sửa
]
giấy quì
[
Sửa
]
quì
[
Sửa
]
Y học
[
Sửa
]
quỳ, rượu quỳ
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
quỳ
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A dye obtained from lichens that is red under acidconditions and blue under alkaline conditions.
[
Sửa
]
Litmus paper apaper stained with litmus to be used as a test for acids oralkalis. [ME f. ONorw. litmosi f. ON litr dye + mosi moss]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
litmus
: National Weather Service
litmus
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
|
Hóa học & vật liệu
|
Y học
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 73 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X