Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện
/
a
Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "
Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện
". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Cách sinh nhai, sinh kế
to
earn
(
get
,
make
)
a
livelihood
kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
Nghĩa chuyên ngành
[
Sửa
]
sinh kế
[
Sửa
]
Nguồn khác
livelihood
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A means of living; sustenance. [OE liflad f. lif LIFE +lad course (see LOAD): assim. to obs. livelihood liveliness]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 277 lượt xem trang này
Tác giả
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.