Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'lɔɳgə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Phó từ
[
Sửa
]
Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
wait
a
little
longer
hãy đợi một chút nữa
no
longer
không... nữa
that
student
is
no
longer
a
naive
child
chàng sinh viên ấy không còn là một thằng bé ngây thơ nữa
[
Sửa
]
Toán & tin
[
Sửa
]
Nghĩa chuyên ngành
[
Sửa
]
dài hơn
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
Nghĩa chuyên ngành
[
Sửa
]
lâu hơn
[
Sửa
]
Tham khảo chung
longer
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
|
Toán & tin
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 670 lượt xem trang này
Tác giả
Ngọc
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X