[Sửa] /'lɔɳgə/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Phó từ

[Sửa] Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
wait a little longer
hãy đợi một chút nữa
no longer
không... nữa
that student is no longer a naive child
chàng sinh viên ấy không còn là một thằng bé ngây thơ nữa

[Sửa] Toán & tin

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] dài hơn

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] lâu hơn

[Sửa] Tham khảo chung

  • longer : Corporateinformation
Hiện tại đã có 670 lượt xem trang này
 
Ngọc, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X