[Sửa] /¸lɔndʒi´tjudinəl/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] Theo chiều dọc

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Cơ - Điện tử

[Sửa] (adj) dọc, theo chiều dọc

[Sửa] Giao thông & vận tải

[Sửa] thanh sườn (tàu)

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] theo hướng dọc

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] kinh độ
profile (longitudinal)
mặt cạnh (thuộc kinh độ, dọc)
[Sửa] dầm dọc
[Sửa] dọc

[Sửa] Oxford

[Sửa] Adj.
[Sửa] Of or in length.
[Sửa] Running lengthwise.
[Sửa] Of longitude.
[Sửa] Longitudinally adv.

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 537 lượt xem trang này
 
Đặng Bảo Lâm, Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.