Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
¸lɔndʒi´tjudinəl
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Theo chiều dọc
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Cơ - Điện tử
[
Sửa
]
(adj) dọc, theo chiều dọc
[
Sửa
]
Giao thông & vận tải
[
Sửa
]
thanh sườn (tàu)
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
theo hướng dọc
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
kinh độ
profile
(longitudinal)
mặt cạnh (thuộc kinh độ, dọc)
[
Sửa
]
dầm dọc
[
Sửa
]
dọc
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Of or in length.
[
Sửa
]
Running lengthwise.
[
Sửa
]
Of longitude.
[
Sửa
]
Longitudinally adv.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
longitudinal
: National Weather Service
longitudinal
: amsglossary
longitudinal
: Foldoc
Từ điển
:
Thông dụng
|
Giao thông & vận tải
|
Xây dựng
|
Kỹ thuật chung
|
Cơ - Điện tử
Hiện tại đã có 537 lượt xem trang này
Tác giả
Đặng Bảo Lâm
,
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.