Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'lʌviɳ
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Âu yếm, đằm thắm
a
loving
kiss
nụ hôn đằm thắm
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj. & n.
[
Sửa
]
Adj. feeling or showing love; affectionate.
[
Sửa
]
N.affection; active love.
[
Sửa
]
Loving-cup a two-handled drinking-cuppassed round at banquets. loving-kindness tenderness andconsideration.
[
Sửa
]
Lovingly adv. lovingness n. [OE lufiende (asLOVE)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
loving
: Corporateinformation
loving
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 524 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Alexi
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.