[Sửa] /'lʌviɳ/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] Âu yếm, đằm thắm
a loving kiss
nụ hôn đằm thắm

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Oxford

[Sửa] Adj. & n.
[Sửa] Adj. feeling or showing love; affectionate.
[Sửa] N.affection; active love.
[Sửa] Loving-cup a two-handled drinking-cuppassed round at banquets. loving-kindness tenderness andconsideration.
[Sửa] Lovingly adv. lovingness n. [OE lufiende (asLOVE)]

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 524 lượt xem trang này
 
Admin, Alexi, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.