Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´lʌmpi
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Có nhiều bướu; có nhiều chỗ sưng lên
[
Sửa
]
Thành cục, thành tảng, lổn nhổn
[
Sửa
]
Gợn sóng (biển)
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
có nhiều cục
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Chunky, bumpy, uneven, granular, grainy: Mix the battertill it is no longer lumpy.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
(lumpier, lumpiest) 1 full of or covered with lumps.
[
Sửa
]
(of water) cut up by the wind into small waves.
[
Sửa
]
Lumpily adv.lumpiness n.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
lumpy
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 112 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.