Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'meidn
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Thiếu nữ, trinh nữ, cô gái đồng trinh
[
Sửa
]
Ngựa đua chưa giật giải lần nào, cuộc đua cho ngựa chưa giật giải lần nào
[
Sửa
]
(sử học) máy chém
[
Sửa
]
Cây non
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
(thuộc) người trinh nữ; (thuộc) thời con gái
maiden
name
tên thời con gái
[
Sửa
]
Đầu tiên
maiden
battle
cuộc chiến đấu đầu tiên
maiden
speech
bài phát biểu đầu tiên (của một nghị sĩ trong nghị viện)
maiden
voyage
cuộc vượt biển đầu tiên (của một chiếc tàu)
maiden
flight
chuyến bay đầu tiên (của máy bay, của người lái)
[
Sửa
]
Chưa hề giật giải (ngựa)
[
Sửa
]
Chưa bị tấn công lần nào (đồn luỹ)
[
Sửa
]
Chưa hề sử dụng; không có kinh nghiệm; chưa được khai thác
[
Sửa
]
Chưa sinh đẻ (chim mái)
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
See maid, 1, above.
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Virgin, virginal, undefiled, intact, chaste, (virgo)intacta; unmarried, unwed: His maiden aunt was visiting for theweekend.
[
Sửa
]
Inaugural, first, initial, Colloq US shakedown: TheTitanic sank on her maiden voyage.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A archaic or poet. a girl; a young unmarried woman. b(attrib.) unmarried (maiden aunt).
[
Sửa
]
Cricket = maiden over.
[
Sửa
]
(attrib.) (of a female animal) unmated.
[
Sửa
]
(often attrib.) a ahorse that has never won a race. b a race open only to suchhorses.
[
Sửa
]
(attrib.) being or involving the first attempt oroccurrence (maiden speech; maiden voyage).
[
Sửa
]
Maidenhood n.maidenish adj. maidenlike adj. maidenly adj. [OE m‘gden,dimin. f. m‘geth f. Gmc]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
maiden
: National Weather Service
maiden
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 532 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
™K&P™
,
Nothingtolose
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.