Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´meindʒə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Máng ăn (ngựa, trâu, bò...)
to
be
a
dog
in
the
manger
Xem
dog
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A long open box or trough in a stable etc., for horses orcattle to eat from. [ME f. OF mangeoire, mangeure ult. f. L (asMANDUCATE)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
manger
: Corporateinformation
manger
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 174 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X