Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ma:st
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(thực vật học) quả sồi
[
Sửa
]
Cột buồm; cột cờ; cột ăngten
to
be
before
the
mast
làm nghề thủy thủ
to
nail
one's
colours
to
the
mast
kiên quyết giữ vững lập trường của mình
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Giao thông & vận tải
[
Sửa
]
cột tàu
[
Sửa
]
Hóa học & vật liệu
[
Sửa
]
trụ (khoan)
[
Sửa
]
Tham khảo
mast
: Chlorine Online
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
trụ (cao)
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
cột cao
[
Sửa
]
cột thép
[
Sửa
]
dựng cột cao
[
Sửa
]
trụ
Từ điển
:
Thông dụng
|
Giao thông & vận tải
|
Hóa học & vật liệu
|
Xây dựng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 416 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.