123
Chuyển bộ gõ
 

Me

Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

[Sửa] /mi:/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Đại từ

[Sửa] Tôi, tao, tớ
[Sửa] Don't hurt me!
[Sửa] Đừng làm tôi đau!
who is there? - it's me
ai đó? - tôi đây

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Như mi

[Sửa] Chuyên ngành

Mục lục

[Sửa] Oxford

[Sửa] Middle English

[Sửa] Tham khảo chung

  • me : National Weather Service
  • me : amsglossary
  • me : Corporateinformation
  • me : Foldoc
Hiện tại đã có 1424 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
Tìm từ

 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X