MP3
VIDEO
TRA TỪ
BẢN ĐỊA
ĐIỂM TIN
THÊM
▼
BLOG
RAO VẶT
Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
Công cụ cá nhân
Gõ tiếng Nhật
Mở tài khoản hay đăng nhập
Xem
Bài
Thảo luận
Sửa
Lịch sử
Me
Xem nghĩa chuyên ngành
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
[
Sửa
]
/
mi:
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Đại từ
[
Sửa
]
Tôi, tao, tớ
[
Sửa
]
Don't hurt me!
[
Sửa
]
Đừng làm tôi đau!
who
is
there
?
-
it's
me
ai đó? - tôi đây
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Như mi
[
Sửa
]
Chuyên ngành
Mục lục
1
/mi:/
2
Thông dụng
2.1
Đại từ
2.2
Danh từ
3
Chuyên ngành
3.1
Oxford
4
Tham khảo chung
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Middle English
[
Sửa
]
Tham khảo chung
me
: National Weather Service
me
: amsglossary
me
: Corporateinformation
me
: Foldoc
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 1424 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Tìm từ
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X