[Sửa] /mi:nz/
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] biện pháp
[Sửa] phương pháp
- by means of
- bằng phương pháp
- means of architectural composition
- phương pháp tổ hợp kiến trúc
[Sửa] phương tiện
- energy means
- phương tiện cho chạy
- evacuation and means of escape
- sơ tán và phương tiện thoát thân
- means of communication
- các phương tiện giao thông
- means of communication
- phương tiện giao thông
- means of conveyance
- các phương tiện vận chuyển
- means of individual transport
- phương tiện giao thông cá nhân
- means of production
- các phương tiện sản xuất
- means of protection
- phương tiện bảo vệ
- means of protection
- phương tiện phòng hộ
- means of slinging
- các phương tiện nâng
- means of transportation
- các phương tiện vận chuyển
- means of transportation
- phương tiện giao thông
- measuring means
- phương tiện đo lường
- protecting means
- phương tiện bảo hiểm
- special protective means
- phương tiện bảo vệ chuyên dùng
[Sửa] Kinh tế
[Sửa] công cụ
- means of conveyance
- công cụ, phương tiện vận tải
- means of payment
- công cụ chi trả
- production means
- công cụ sản xuất
[Sửa] phương tiện
- available means
- các phương tiện sẵn có
- compulsory means
- các phương tiện bắt buộc
- end justifies the means
- cứu cánh biện minh phương tiện
- end justifies the means (the...)
- cứu cánh biện minh phương tiện
- material means
- phương tiện vật chất
- means of access
- phương tiện để đến
- means of conveyance
- công cụ, phương tiện vận tải
- means of payment
- phương tiện thanh toán
- means of transport
- phương tiện vận tải


