[Sửa] /'meʤə/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Danh từ
[Sửa] Sự đo lường; đơn vị đo lường; hệ đo lường; dụng cụ đo lường
- to get / take somebody's measure
- đo người cho ai (để may quần áo); (nghĩa bóng) đánh giá tính tình/khả năng của ai
- a metre is a measure of length
- mét là một đơn vị đo chiều dài
- to give full measure; to give short measure
- cân đủ; cân thiếu
- to make something to measure
- may theo số đo riêng của khách hàng (chứ không phải may sẵn)
[Sửa] Phương sách, biện pháp, cách xử trí
[Sửa] (âm nhạc); (thơ ca) nhịp, nhịp điệu
[Sửa] (địa lý,địa chất) lớp; tầng
[Sửa] (từ cổ,nghĩa cổ) điệu nhảy
[Sửa] Động từ
[Sửa] Đo được
[Sửa] Liệu chừng; dự liệu
[Sửa] ( (thường) + off, out) phân phối, phân ra, chia ra
[Sửa] Cấu trúc từ
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] biện pháp
- administrative and technical measure
- biện pháp tổ chức kỹ thuật
- anti-noise measure
- biện pháp chống ồn
- city sanitation measure
- biện pháp vệ sinh đô thị
- corrective measure
- biện pháp sửa sai
- emergency measure
- biện pháp cấp cứu
- emergency measure
- biện pháp khẩn cấp
- fire precaution measure
- biện pháp phòng cháy
- fire-precaution measure
- biện pháp phòng cháy
- maintenance measure
- biện pháp bảo dưỡng
- precautionary measure
- biện pháp phòng ngừa
- preventative measure
- biện pháp phòng ngừa
- protective measure
- biện pháp bảo vệ
- safety measure
- biện pháp an toàn
- stopgap measure
- biện pháp tạm thời
[Sửa] bước
[Sửa] khổ dòng (in)
[Sửa] đo
[Sửa] độ
[Sửa] đo đạc
[Sửa] độ đo
[Sửa] đo lường
- corrective measure
- sự đo lường hiệu chỉnh
- emergency measure
- sự đo lường khẩn cấp
- measure process
- quy trình đo lường
- unit of measure
- đơn vị đo lường
[Sửa] đơn vị đo
[Sửa] dụng cụ đo
[Sửa] hệ đo
[Sửa] máy đo
[Sửa] số đo
[Sửa] sự đo
[Sửa] thước đo
[Sửa] Kinh tế
[Sửa] biện pháp, cách thức
[Sửa] biện pháp
- anti-inflation measure
- các biện pháp chống lạm phát
- business adjustment measure
- biện pháp điều chỉnh hoạt động kinh tế
- economic measure
- biện pháp kinh tế
- expansionary measure
- biện pháp mở rộng
- half measure
- biện pháp chiết trung
- half measure
- biện pháp nửa vời
- half measure
- biện pháp quyền nghị
- half measure
- biên pháp thỏa hiệp
- half-measure
- biện pháp quyền nghi
- half-measure
- biện pháp thỏa hiệp
- monetary measure
- biện pháp điều tiết tiền tệ
- preferential tax measure
- biện pháp ưu đãi thuế
- punitive economic measure
- biện pháp trừng phạt kinh tế
- stopgap measure
- biện pháp tạm thời, lâm thời, quá độ
- structural policy measure
- biện pháp chính sách có tính cơ cấu
- temporary measure
- biện pháp tạm thời
[Sửa] cách thức
[Sửa] định lượng
[Sửa] hạn độ
[Sửa] sự đo
[Sửa] thước đo
- long measure
- thước đo bề dài
- measure of value
- thước đo giá trị
- related concentration measure
- thước đo tập trung tương đối
- relative concentration measure
- thước đo tập trung tương đối


