Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'menju
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Thực đơn
[
Sửa
]
(tin học) bảng chọn; menu
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Toán & tin
[
Sửa
]
lệnh đơn
display
menu
lệnh đơn hiển thị
drop-down
menu
lệnh đơn thả xuống
help
menu
lệnh đơn trợ giúp
menu
selection
sự lựa chọn lệnh đơn
pull-down
menu
lệnh đơn kéo xuống
user
menu
lệnh đơn người dùng
[
Sửa
]
thanh thực đơn
[
Sửa
]
trình đơn, menu
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
thực đơn
accuracy
in
menu
sự chính xác trong thực đơn
menu
board
bảng thực đơn
menu
cost
of
inflation
chi phí "thực đơn" của lạm phát
menu
mix
phối thể thực đơn
today
's
menu
thực đơn, món ăn (ngày) hôm nay
tour
menu
thực đơn du lịch
[
Sửa
]
Tham khảo
menu
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A a list of dishes available in a restaurant etc. b alist of items to be served at a meal.
[
Sửa
]
Computing a list ofoptions showing the commands or facilities available.
Từ điển
:
Thông dụng
|
Toán & tin
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 756 lượt xem trang này
Tác giả
Luong Nguy Hien
,
Quick
,
Admin
,
Pắp
,
Nothingtolose
,
Trang
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.