[Sửa] /'menju/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Thực đơn
[Sửa] (tin học) bảng chọn; menu

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Toán & tin

[Sửa] lệnh đơn
display menu
lệnh đơn hiển thị
drop-down menu
lệnh đơn thả xuống
help menu
lệnh đơn trợ giúp
menu selection
sự lựa chọn lệnh đơn
pull-down menu
lệnh đơn kéo xuống
user menu
lệnh đơn người dùng
[Sửa] thanh thực đơn
[Sửa] trình đơn, menu

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] thực đơn
accuracy in menu
sự chính xác trong thực đơn
menu board
bảng thực đơn
menu cost of inflation
chi phí "thực đơn" của lạm phát
menu mix
phối thể thực đơn
today's menu
thực đơn, món ăn (ngày) hôm nay
tour menu
thực đơn du lịch
[Sửa] Tham khảo
  • menu : Corporateinformation

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.
[Sửa] A a list of dishes available in a restaurant etc. b alist of items to be served at a meal.
[Sửa] Computing a list ofoptions showing the commands or facilities available.
Hiện tại đã có 756 lượt xem trang này
 
Luong Nguy Hien, Quick, Admin, Pắp, Nothingtolose, Trang , Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.