Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´miljən
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Một triệu; con số 1000000
she
is
a
wife
in
a
million
cô ta là một người vợ hiếm có
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Toán & tin
[
Sửa
]
một triệu
MFLOPS (
millionof
floating
point
operation
per
second
)
một triệu phép toán dấu chấm động trong một giây
million
bits
per
second
(MBPS)
một triệu bit trong một giây
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
triệu
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & adj.
[
Sửa
]
N. (pl. same or (in sense 2) millions) (in sing.prec. by a or one) 1 a thousand thousand.
[
Sửa
]
(in pl.) colloq. avery large number (millions of years).
[
Sửa
]
(prec. by the) thebulk of the population.
[
Sửa
]
A Brit. a million pounds. b US amillion dollars.
[
Sửa
]
Adj. that amount to a million.
[
Sửa
]
Gone amillion Austral. sl. completely defeated.
[
Sửa
]
Millionfold adj.& adv. millionth adj. & n. [ME f. OF, prob. f. It. millionef. mille thousand + -one augment. suffix]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
million
: National Weather Service
million
: Corporateinformation
million
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Toán & tin
|
Xây dựng
Hiện tại đã có 740 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Trang
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X