Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
(đổi hướng từ
Miners
)
[
Sửa
]
/
´mainə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(hàng hải) tàu thả thuỷ lôi
[
Sửa
]
(hàng không) máy bay thả mìn
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
thợ gương lò
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
thợ mỏ
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A person who works in a mine.
[
Sửa
]
Any burrowing insect orgrub.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
miner
: National Weather Service
miner
: Chlorine Online
miner
: Foldoc
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 349 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X