[Sửa] /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
| a | Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn ! |
[Sửa] Kinh tế
[Sửa] Nghĩa chuyên ngành
[Sửa] biên bản
- board minutes
- biên bản cuộc họp hội đồng quản trị
- board of directors minutes
- biên bản cuộc họp hội đồng quản trị
- minutes of accomplishment of work
- biên bản hoàn thành công việc
- minutes of finished works
- biên bản những việc đã hoàn thành
- minutes of goods delivery and reception
- biên bản giao nhận hàng hóa
- minutes of the meeting
- biên bản tường thuật cuộc họp
- minutes of the proceeding (the..)
- biên bản thảo luận
- minutes of the proceedings
- biên bản thảo luận
- the minutes of a meeting
- biên bản một cuộc họp


