Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
mɔ:s
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(động vật học) con moóc
[
Sửa
]
Morse moóc
morse
code
mã moóc
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Ô tô
[
Sửa
]
moóc
[
Sửa
]
Điện tử & viễn thông
[
Sửa
]
mã moóc
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
mật mã
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & v.
[
Sửa
]
N. (in full Morse code) an alphabet or code in whichletters are represented by combinations of long and short lightor sound signals.
[
Sửa
]
V.tr. & intr. signal by Morse code. [S. F.B. Morse, Amer. electrician d. 1872, who devised it]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
morse
: National Weather Service
morse
: Corporateinformation
morse
: Foldoc
Từ điển
:
Thông dụng
|
Ô tô
|
Điện tử & viễn thông
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 463 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Ngọc
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.