Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
mju:´ziəm
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Nhà bảo tàng
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
nhà bảo tàng
[
Sửa
]
viện bảo tàng
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A building used for storing and exhibiting objects ofhistorical, scientific, or cultural interest.
[
Sửa
]
Museum piece 1 aspecimen of art etc. fit for a museum.
[
Sửa
]
Derog. anold-fashioned or quaint person or object.
[
Sửa
]
Museology n. [L f.Gk mouseion seat of the Muses: see MUSE(1)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
museum
: National Weather Service
museum
: Corporateinformation
museum
: Chlorine Online
museum
: Foldoc
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
Hiện tại đã có 352 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.