MP3
VIDEO
TRA TỪ
BẢN ĐỊA
ĐIỂM TIN
THÊM
▼
BLOG
RAO VẶT
Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
Công cụ cá nhân
Gõ tiếng Nhật
Mở tài khoản hay đăng nhập
Xem
Bài
Thảo luận
Sửa
Lịch sử
My
Xem nghĩa chuyên ngành
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Mục lục
1
/mai/
2
Thông dụng
2.1
Tính từ sở hữu
2.2
Thán từ
3
Oxford
3.1
Abbr.
4
Tham khảo chung
[
Sửa
]
/
mai
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ sở hữu
[
Sửa
]
Của tôi
[
Sửa
]
Thán từ
[
Sửa
]
Oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Abbr.
[
Sửa
]
Motor yacht.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
my
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 1149 lượt xem trang này
Tác giả
Thuha2406
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Tìm từ
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X