Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
(đổi hướng từ
Nations
)
[
Sửa
]
/
'nei∫n
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Dân tộc
[
Sửa
]
Nước, quốc gia
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
quốc gia
gross
nation
product
tổng sản phẩm quốc gia
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Country, state, land, political entity, polity, domain,realm: The countries of Europe are unlikely to become onenation.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A community of people of mainly common descent, history,language, etc., forming a State or inhabiting a territory.
[
Sửa
]
Atribe or confederation of tribes of N. American Indians.
[
Sửa
]
Nationhood n. [ME f. OF f.L natio -onis f. nasci nat- be born]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
nation
: amsglossary
nation
: Chlorine Online
nation
: Foldoc
nation
: bized
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 928 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Ngọc
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.