[Sửa] /'neitiv/
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] riêng
- native attachment
- sự gắn riêng
- native attachment
- thiết bị kèm thêm riêng
- native character set
- bộ ký tự riêng
- native code
- mã riêng
- native collating sequence
- dãy đối chiếu riêng
- native compiler
- bộ biên dịch riêng
- native compiler
- chương trình biên dịch riêng
- native file format
- khuôn thức tệp riêng
- native format
- khuôn riêng
- native language
- ngôn ngữ riêng
- native mode
- chế độ riêng
- native mode usage
- cách dùng chế độ riêng
- native network
- mạng riêng


