Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'nju:zpeipə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Báo
daily
newspaper
báo hằng ngày
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
báo
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A printed publication (usu. daily or weekly) containingnews, advertisements, correspondence, etc.
[
Sửa
]
The sheets ofpaper forming this (wrapped in newspaper).
[
Sửa
]
Tham khảo chung
newspaper
: National Weather Service
newspaper
: Corporateinformation
newspaper
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 433 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Ngọc
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X