Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
nekst
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
in
the
next
house
ở nhà bên
[
Sửa
]
Sau, ngay sau, tiếp sau
the
next
day
ngày hôm sau
next
week
tuần lễ sau
next
month
tháng sau
next
year
năm sau
not
till
next
time
(đùa cợt) lần sau xin chừa; xin khất đến lần sau
the
house
next
to
ours
ngôi nhà gần nhà chúng tôi
[
Sửa
]
Phó từ
[
Sửa
]
Sau, lần sau, tiếp sau, nữa
when
shall
we
meet
next
?
lần sau bao giờ ta lại gặp nhau?
what
must
I
do
next
?
tiếp sau đây tôi phải làm cái gì?
what
next
?
còn gì nữa?, còn cái gì hơn nữa không?
what
comes
next
?
còn cái gì tiếp theo nữa?
[
Sửa
]
Ngay
the
Tuesday
next
before
Christmas
hôm thứ ba ngay trước ngày lễ Nô-en
[
Sửa
]
Giới từ
[
Sửa
]
Bên cạnh, sát bên
the
National
Museum
locates
next
to
the
National
Institute
of
Archaeology
Viện bảo tàng quốc gia nằm sát bên Viện khảo cổ quốc gia
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Người tiếp sau; cái tiếp sau, số (báo) sau...
the
next
to
arrive
người đến sau
the
next
,
please
!
đến người tiếp sau!
to
be
continued
in
our
next
sẽ đăng tiếp vào số sau (báo)
[
Sửa
]
I'll tell you of it in my next
[
Sửa
]
Tôi sẽ nói cho anh hay về điều đó ở thư sau
[
Sửa
]
Cấu trúc từ
[
Sửa
]
better
luck
next
time
thua keo này, bày keo khác
[
Sửa
]
as
good
/
well
as
the
next
man
bình thường như mọi người
[
Sửa
]
the
next
world
thế giới bên kia, cõi âm
[
Sửa
]
next
to
nothing
hầu như không
[
Sửa
]
next
of
kin
họ hàng ruột thịt
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
kế
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj., adv., n., & prep.
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
(often foll. by to) being orpositioned or living nearest (in the next house; the chair nextto the fire).
[
Sửa
]
The nearest in order of time; the first orsoonest encountered or considered (next Friday; ask the nextperson you see).
[
Sửa
]
Adv.
[
Sửa
]
(often foll. by to) in the nearestplace or degree (put it next to mine; came next to last).
[
Sửa
]
Onthe first or soonest occasion (when we next meet).
[
Sửa
]
N. thenext person or thing.
[
Sửa
]
Prep. colloq. next to.
[
Sửa
]
Next-best thenext in order of preference. next door see DOOR. next of kinthe closest living relative or relatives. next to almost (nextto nothing left). the next world see WORLD. [OE nehsta superl.(as NIGH)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
next
: National Weather Service
next
: Corporateinformation
next
: Chlorine Online
next
: semiconductorglossary
next
: Foldoc
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
Hiện tại đã có 918 lượt xem trang này
Tác giả
Khách
,
Admin
,
ngoc hung
,
Hùng Trần
,
Trang
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X