Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
¸nain´ti:n
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Mười chín
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Số mười chín
to
talk
(
go
)
nineteen
to
dozen
Xem
dozen
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Toán & tin
[
Sửa
]
mười chín
[
Sửa
]
mười chín (19)
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & adj.
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
One more than eighteen, nine more than ten.2 the symbol for this (19, xix, XIX).
[
Sửa
]
A size etc. denoted bynineteen.
[
Sửa
]
Adj. that amount to nineteen.
[
Sửa
]
Talk nineteen tothe dozen see DOZEN.
[
Sửa
]
Nineteenth adj. & n. [OE nigontyne]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
nineteen
: Corporateinformation
nineteen
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Toán & tin
Hiện tại đã có 71 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.