[Sửa] /'nɔ:ðən/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] Bắc
northern hemisphere
bán cầu bắc

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Cơ khí & công trình

[Sửa] từ phía bắc

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] phía bắc
northern aurora zone
vùng cực quang phía bắc
[Sửa] phương bắc
northern light
ánh sáng phương Bắc

[Sửa] Oxford

[Sửa] Adj.
[Sửa] Of or in the north; inhabiting the north.
[Sửa] Lying ordirected towards the north.
[Sửa] Northernmost adj. [OE northerne (as NORTH, -ERN)]

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 303 lượt xem trang này
 
Admin, Alexi, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.