Not
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
[Sửa] /nɔt/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Chuyên ngành
|
[Sửa] Toán & tin
[Sửa] hàm NOT
[Sửa] phép NOT
Giải thích VN: Là phép toán logic. Nếu đầu vào là 1 thì nó trả lại giá trị không và ngược lại.
[Sửa] phép phủ định
Giải thích VN: Là phép toán logic. Nếu đầu vào là 1 thì nó trả lại giá trị không và ngược lại.



