Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
naun
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(ngôn ngữ học) danh từ
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
danh từ
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Gram. a word (other than a pronoun) or group of words usedto name or identify any of a class of persons, places, or things(common noun), or a particular one of these (proper noun).
[
Sửa
]
Nounal adj. [ME f. AF f. L nomen name]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
noun
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 425 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X