(đổi hướng từ Nuggets)
[Sửa] /´nʌgit/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Vàng cục tự nhiên; quặng vàng
[Sửa] ( Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] mắt điểm hàn
[Sửa] quặng vàng

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.
[Sửa] A a lump of gold, platinum, etc., as found in the earth.b a lump of anything compared to this.
[Sửa] Something valuable forits size (often abstract in sense: a little nugget ofinformation). [app. f. dial. nug lump etc.]

[Sửa] Tham khảo chung

  • nugget : National Weather Service
Hiện tại đã có 175 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.