Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
(đổi hướng từ
Nuggets
)
[
Sửa
]
/
´nʌgit
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Vàng cục tự nhiên; quặng vàng
[
Sửa
]
( Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
mắt điểm hàn
[
Sửa
]
quặng vàng
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A a lump of gold, platinum, etc., as found in the earth.b a lump of anything compared to this.
[
Sửa
]
Something valuable forits size (often abstract in sense: a little nugget ofinformation). [app. f. dial. nug lump etc.]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
nugget
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 175 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.