[Sửa] /nju:´teiʃən/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Tật lắc đầu luôn luôn
[Sửa] (thực vật học) sự vận động chuyển ngọn
[Sửa] (thiên văn học) sự chương động

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Toán & tin

[Sửa] chương động
nutation of angle
chương động góc
nutation of vertical
chương động của đường thẳng đứng
[Sửa] trương động

[Sửa] Y học

[Sửa] tật lắc lư đầu

[Sửa] Điện lạnh

[Sửa] sự chương động

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.
[Sửa] The act or an instance of nodding.
[Sửa] Astron. a periodicoscillation of the earth's poles.
[Sửa] Oscillation of a spinningtop.
[Sửa] The spiral movement of a plant organ during growth. [Lnutatio (as NUTANT)]
Hiện tại đã có 43 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.