Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'oukəm
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Xơ dây thừng cũ (dùng để bịt khe hở ở thuyền...)
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
xơ gai
[
Sửa
]
Cơ - Điện tử
[
Sửa
]
Xơ gai, xơ đay
[
Sửa
]
Hóa học & vật liệu
[
Sửa
]
vải trét (chỗ nối)
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A loose fibre obtained by picking old rope to pieces andused esp. in caulking. [OE ‘cumbe, acumbe, lit. 'off-combings']
Từ điển
:
Thông dụng
|
Hóa học & vật liệu
|
Cơ - Điện tử
|
Xây dựng
Hiện tại đã có 36 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Đặng Bảo Lâm
,
™K&P™
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.