Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ɔk´toubə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ, viết tắt là .Oct
[
Sửa
]
Tháng mười
the
October
Socialist
Revolution
cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng mười ( Nga)
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
The tenth month of the year. [OE f. L (as OCTO-): cf.DECEMBER, SEPTEMBER]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
october
: National Weather Service
october
: Corporateinformation
october
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 382 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X