[Sửa] /ou/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Thán từ

[Sửa] Chao, ôi chao, chà, ô...
oh you look very tired
ôi chao, trông anh mệt quá
[Sửa] Ồ, này
oh Mr Nam, may I speak to you for a minute?
này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông một phút được không?

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Oxford

[Sửa] Abbr.
[Sửa] US Ohio (in official postal use).

[Sửa] Tham khảo chung

  • oh : National Weather Service
  • oh : amsglossary
  • oh : Corporateinformation
  • oh : Chlorine Online
  • oh : Foldoc
  • oh : bized
Hiện tại đã có 306 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.