(đổi hướng từ One's)
[Sửa] /wʌn/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Tính từ
[Sửa] Duy nhất
[Sửa] It's ten to one that he won't come
[Sửa] Danh từ
[Sửa] Đồng ý (với ai)
[Sửa] Người ta, ai
- it offends one in to be told one is not wanted
- bị bảo là không cần thì ai mà chẳng bực
- number one
- như number
- a one
- hay nhỉ
- the one about sb/sth
- lời nói đùa về ai/cái gì
- (be) one for (doing) sth
- người giỏi về cái gì
- at one
- nhất trí (với ai)
- all in one
- mọi người nhất trí
- to be made one
- kết hôn
- I for one
- riêng về phần tôi


