MP3
VIDEO
TRA TỪ
BẢN ĐỊA
ĐIỂM TIN
THÊM
▼
BLOG
RAO VẶT
Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
Công cụ cá nhân
Gõ tiếng Nhật
Mở tài khoản hay đăng nhập
Xem
Bài
Thảo luận
Sửa
Lịch sử
Oneself
Xem nghĩa chuyên ngành
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
[
Sửa
]
/
wʌn'self
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Đại từ phản thân
[
Sửa
]
Bản thân mình, tự mình, chính mình
to
speak
of
oneself
nói về bản thân mình
to
think
to
oneself
tự nghĩ
[
Sửa
]
Dùng để nhấn mạnh one
one
think
that
..
người ta nghĩ rằng..
[
Sửa
]
Cấu trúc từ
[
Sửa
]
all
by
oneself
một mình
Không cần sự giúp đỡ
[
Sửa
]
to
come
to
oneself
tỉnh lại, hồi tỉnh
Tỉnh trí lại
[
Sửa
]
Chuyên ngành
Mục lục
1
/wʌn'self/
2
Thông dụng
2.1
Đại từ phản thân
2.2
Cấu trúc từ
3
Chuyên ngành
3.1
Oxford
4
Tham khảo chung
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Pron.
[
Sửa
]
The reflexive and (in apposition) emphatic form of one(kill oneself; one has to do it oneself).
[
Sửa
]
Tham khảo chung
oneself
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 374 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Ngọc
,
ngoc hung
,
Trần ngọc hoàng
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Tìm từ
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X