(đổi hướng từ Orbitted)
[Sửa] /´ɔ:bit/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] (giải phẫu) ổ mắt
[Sửa] (sinh vật học) mép viền mắt (chim, sâu bọ)
[Sửa] Quỹ đạo
[Sửa] (nghĩa bóng) lĩnh vực hoạt động

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ...)

[Sửa] hình thái từ

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Toán & tin

[Sửa] đi theo quỹ đạo
[Sửa] mặt chuyển tiếp
[Sửa] Tham khảo

[Sửa] Y học

[Sửa] ổ mắt

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] bay theo quỹ đạo
[Sửa] đường đi
[Sửa] quỹ đạo

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] N.
[Sửa] Circuit, course, path, track, revolution, circle, round,cycle: The earth's orbit round the sun is elliptical.
[Sửa] V.
[Sửa] Revolve, go round, circle, encircle, turn: The earthorbits the sun in a year. Electrons orbit the nucleus of anatom.

[Sửa] Oxford

[Sửa] N. & v.
[Sửa] N.
[Sửa] A the curved, usu. closed course of a planet,satellite, etc. b (prec. by in, into, out of, etc.) the stateof motion in an orbit. c one complete passage around an orbitedbody.
[Sửa] The path of an electron round an atomic nucleus.
[Sửa] Arange or sphere of action.
[Sửa] A the eye socket. b the areaaround the eye of a bird or insect.
[Sửa] V. (orbited, orbiting) 1intr. a (of a satellite etc.) go round in orbit. b fly in acircle.
[Sửa] Tr. move in orbit round.
[Sửa] Tr. put into orbit.
[Sửa] Orbiter n. [L orbita course, track (in med.L eye-cavity):fem. of orbitus circular f. orbis ring]
Hiện tại đã có 778 lượt xem trang này
 
Admin, dzunglt, na, Trang , Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.