Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
auə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ sở hữu
[
Sửa
]
Của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình
in
our
opinion
theo ý kiến chúng tôi
[
Sửa
]
Của trẫm (vua chúa...)
[
Sửa
]
Cấu trúc từ
[
Sửa
]
Our
Father
thượng đế
[
Sửa
]
Our
Saviour
Đức Chúa Giê-xu
[
Sửa
]
Our
Lady
Đức Mẹ đồng trinh
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Poss.pron.
[
Sửa
]
(attrib.) 1 of or belonging to us or ourselves (ourhouse; our own business).
[
Sửa
]
Of or belonging to all people (ourchildren's future).
[
Sửa
]
(esp. as Our) of Us the king or queen,emperor or empress, etc. (given under Our seal).
[
Sửa
]
Of us, theeditorial staff of a newspaper etc. (a foolish adventure in ourview).
[
Sửa
]
Brit. colloq. indicating a relative, acquaintance, orcolleague of the speaker (our Barry works there).
[
Sửa
]
God. Our Lady the Virgin Mary. Our Lord1 Jesus Christ.
[
Sửa
]
God. Our Saviour Jesus Christ. [OE ureorig. genit. pl. of 1st pers. pron. = of us, later treated aspossessive adj.]
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 1060 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Thuha2406
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X