Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
(đổi hướng từ
Outsizes
)
[
Sửa
]
/
´aut¸saiz
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Quá khổ, ngoại cỡ (quần áo))
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
hạt bị ngoại trừ
[
Sửa
]
hạt ngoài cỡ
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
ngoại cỡ
[
Sửa
]
quá khổ
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
cỡ lớn
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj. & n.
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Unusually large.
[
Sửa
]
(of garments etc.) ofan exceptionally large size.
[
Sửa
]
N. an exceptionally large personor thing, esp. a garment.
[
Sửa
]
Outsizeness n.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
outsize
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 41 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.