[Sửa] /¸ɔksi´deiʃən/
[Sửa] Thông dụng
Cách viết khác oxidization
- ,˜ksidai'zei‘n
- danh từ
[Sửa] (hoá học) sự oxy hoá, quá trình oxy hoá
Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
Cách viết khác oxidization
Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
Hiện tại đã có 278 lượt xem trang này
|
||
| Công cụ |
| Hỏi - Đáp |