(đổi hướng từ Pages)
[Sửa] /peidʒ/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Danh từ
[Sửa] Tờ; bản thân tờ giấy
[Sửa] Trang sử (nghĩa bóng)
[Sửa] Cậu bé phục vụ cho người có địa vị hoặc cô dâu
[Sửa] Em nhỏ mặc đồng phục làm phục vụ ở khách sạn, rạp hát... ( bellboy)
[Sửa] Kinh tế
[Sửa] gọi để nhắn tin (trên loa)
[Sửa] gọi tên tìm
[Sửa] nhắn tin
[Sửa] trang
- advertising page
- trang quảng cáo
- blank page
- trang trắng
- bleed page
- trang trọn không chừa lề
- cover page
- trang bìa
- double-page spread
- quảng cáo hai trang
- double-page spread
- trải rộng hai trang liền
- front-page advertisement
- quảng cáo trang nhất
- full page advertisement
- quảng cáo nguyên trang
- head page
- trang bìa
- head page
- trang chừa trắng
- head page
- trang lót
- home page
- trang chủ
- page break
- sự ngắt trang (máy tính)
- page layout
- sự dàn trang (in)
- page rate
- bảng giá tính theo trang (quảng cáo)
- page setting
- sự dàn trang (in)
- quarter-page advertisement
- quảng cáo một phần tư trang
- title page
- tên trang sách
- title page
- trang tên sách
- up to and including page 10
- đến hết trang 10
- Web page
- trang Web


